Ống kính Laowa 7.5mm T2.9 Zero-D S35 Cine
Ống kính Laowa 7.5mm T2.9 Zero-D S35 Cine là ống kính một tiêu cự nghiêng rộng nhất mà bạn có thể tìm thấy trên thị trường Super35,
- Ống kính có góc xem 123 °.
- Thiết kế “Zero-Distortion” giúp giảm méo trên mọi khung hình
- Quang sai màu được giảm đến mức tối thiểu giúp các nhà làm phim tiết kiệm rất nhiều công sức cho quá trình sản xuất hậu kỳ.
- Sử dụng filler 77mm gắn trực tiếp trên ống kính
- Hỗ trợ các ngàm : Sony E, Canon RF, Nikon Z, Fuji X
- Xem thêm các sản phẩm khác tại : Trang chủ – minhlongmarketing.com/
- Website hãng : Home – LAOWA Camera Lenses (venuslens.net)
Thiết kế quang học này gồm 16 phần tử trong 10 nhóm, trong đó có 2 thấu kính ED và 2 thấu kính aspherical nhằm giảm tối đa quang sai màu. Ống kính tái tạo hình ảnh sắc nét và xuất sắc, giúp tiết kiệm nhiều thời gian hậu kỳ.
Khoảng lấy nét ngắn 25 cm / 9.84” làm cho ống kính lý tưởng để lấy nét vào chủ thể gần trong khi tạo hiệu ứng bokeh nền mạnh.
Thân ống nhẹ, Laowa 7.5mm T2.9 Zero‑D S35 Cine cực kỳ gọn và dễ mang theo — dài 3.17” (80.7 mm) và nặng dưới 1.4 lb (610 g). Dễ gắn lên mọi hệ thống chống rung, bao gồm gimbal cầm tay. Thiết kế phần tử trước không dạng dome cho phép vặn trực tiếp filter 77 mm, làm ống kính thân thiện và tiện dụng hơn, đặc biệt hữu ích khi quay bằng thiết bị bay (aerial cinematography).
Gờ răng bánh răng tiêu chuẩn công nghiệp 0.8 mod trên cả vòng khẩu và vòng lấy nét.
Vòng khẩu vô cấp cho phép điều khiển iris êm ái.
Thang đo kép được in trên thân ống kính.
Ống kính Laowa 7.5mm T2.9 Zero-D S35 Cine đặc biệt nhỏ gọn và dễ vận chuyển, có kích thước dài 3,17 ”(80,7mm) và nặng dưới 1,4 lb (610g). Nó có thể dễ dàng phù hợp với bất kỳ hệ thống ổn định nào, bao gồm cả gimbal cầm tay. Nó cũng được chế tạo để có phần tử phía trước không hình vòm cho phép gắn trực tiếp các bộ lọc vít vào 77mm, làm cho nó trở nên thân thiện và thuận tiện hơn, đặc biệt nếu bạn quay phim trên không.
Sample Footage
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Name | Laowa 7.5mm T2.9 Zero‑D S35 Cine |
| Tiêu cự (Focal Length) | 7.5 mm |
| T‑Stop (T‑Stop Range) | T2.9–22 |
| Tương thích cảm biến (Format Compatibility) | Super‑35 (S35) |
| Góc nhìn (Angle of View) | 123° |
| Vòng ảnh (Image Circle) | 29 mm |
| Cấu trúc thấu kính (Lens Structure) | 16 phần tử trong 10 nhóm (2 thấu kính ED & 2 thấu kính aspherical) |
| Số lá khẩu (Aperture Blades) | 7 |
| Khoảng cách lấy nét gần nhất (Min. Focusing Distance) | 25 cm / 9.84″ |
| Độ phóng đại tối đa (Max. Magnification) | 0.05x |
| Ren filter (Filter Thread) | Φ77 mm |
| Kích thước (Dimensions) | ~Φ80 x 80.7 mm (3.14 x 3.17″) |
| Trọng lượng (Weight) | ~610 g (21.51 oz) — chưa gồm nắp trước/sau |
| Ngàm (Mount) | Sony E, Canon RF, Nikon Z, Fuji X |















